Anh - Việt

Bản dịch của từ Play for time trong tiếng Việt

play for time

Idiom

play for time (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · Để trì hoãn điều gì đó, thường là nhằm thu lợi thế hoặc né tránh việc đưa ra quyết định.

Để trì hoãn điều gì đó, thường là nhằm thu lợi thế hoặc né tránh việc đưa ra quyết định.

To delay something, often in order to gain an advantage or avoid making a decision.

Ví dụ
Các chính trị gia thường kéo dài thời gian trong các cuộc tranh luận để tránh câu hỏi khó.Politicians often play for time during debates to avoid tough questions.
Cô ấy không kéo dài thời gian; cô ấy trả lời tất cả câu hỏi một cách trực tiếp và thành thật.She didn't play for time; she answered all questions directly and honestly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tham gia vào một chiến thuật trì hoãn nhằm mua thời gian để suy nghĩ hoặc chuẩn bị.

Tham gia vào một chiến thuật trì hoãn nhằm mua thời gian để suy nghĩ hoặc chuẩn bị.

To engage in a tactic of procrastination to buy time to think or prepare.

Ví dụ
Họ quyết định trì hoãn trong quá trình đàm phán.They decided to play for time during the negotiation process.
Cô ấy không muốn trì hoãn, nhưng cần thêm thông tin.She didn't want to play for time, but needed more information.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Để tránh một sự kiện hoặc quyết định quan trọng bằng cách tạo ra sự lạc hướng hoặc phân tâm.

Để tránh một sự kiện hoặc quyết định quan trọng bằng cách tạo ra sự lạc hướng hoặc phân tâm.

To avoid a significant event or decision by creating diversions or distractions.

Ví dụ
Họ đã cố gắng trì hoãn trong quá trình đàm phán tuần trước.They tried to play for time during the negotiation process last week.
Cô ấy không trì hoãn; cô ấy đã đưa ra quyết định nhanh chóng.She didn't play for time; she made a quick decision.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh