Bản dịch của từ Play for time trong tiếng Việt
Play for time
Idiom

Play for time (Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Để tránh một sự kiện hoặc quyết định quan trọng bằng cách tạo ra sự lạc hướng hoặc phân tâm.
To avoid a significant event or decision by creating diversions or distractions.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
