Bản dịch của từ Pogue trong tiếng Việt

Pogue

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pogue(Noun)

poʊɡ
poʊɡ
01

Một nụ hôn (từ chỉ hành động hoặc hành vi hôn ai đó).

A kiss.

一个吻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ “pogue” chỉ một chiếc túi, ví hoặc bóp đựng tiền; theo nghĩa chuyển, có thể dùng để chỉ số tiền thu được hoặc tiền bạc nói chung.

A bag purse or wallet Hence by metonymy money takings.

钱包

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một từ lóng (tiêu biểu trong tiếng Anh) chỉ một người đàn ông trẻ đồng tính nam, thường là người ở vai trò “nằm”/thụ động trong quan hệ tình dục đồng giới. Từ này mang sắc thái phân loại vai trò tình dục và có thể mang tính xúc phạm tùy ngữ cảnh.

A young homosexual man especially one who is the passive partner in a sexual relationship.

年轻的同性恋男性,通常是性关系中的被动方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một người lính không tham gia chiến đấu, thường đảm nhiệm các công việc hành chính, hậu cần hoặc tiếp tế cho quân đội.

A noncombatant soldier especially one who is assigned administrative and supply duties.

非战斗人员,负责行政和后勤工作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh