Bản dịch của từ Polymictic trong tiếng Việt
Polymictic

Polymictic (Adjective)
(Địa chất) Mô tả đá trầm tích hoặc lớp sỏi/đá vụn gồm nhiều loại khoáng vật hoặc mảnh đá khác nhau về thành phần hoặc kích thước; tức là hỗn hợp nhiều loại đá, hạt, hay mảnh vụn không đồng nhất.
Geology Of a sedimentary rock composed of several minerals or rock types of a breccia containing fragments of differing composition of a gravel containing stones of greatly differing sizes.
Trong môn thủy học (limnology), mô tả một hồ không có lớp nhiệt ổn định (không phân tầng nhiệt lâu dài) mà nước luôn tuần hoàn quanh năm.
Limnology Of a lake having no stable thermal stratification but exhibiting perennial circulation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "polymictic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "nhiều loại". Trong ngữ cảnh khoa học địa chất và môi trường, thuật ngữ này dùng để chỉ một loại đá hoặc trầm tích gồm nhiều khoáng vật hoặc phần tử có nguồn gốc và hình thức khác nhau. Khái niệm này thường được sử dụng trong nghiên cứu về bùn, sạn, và các loại trầm tích nhiều thành phần. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về ý nghĩa và cách sử dụng từ này.
Từ "polymictic" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "nhiều loại". Trong ngữ cảnh khoa học địa chất và môi trường, thuật ngữ này dùng để chỉ một loại đá hoặc trầm tích gồm nhiều khoáng vật hoặc phần tử có nguồn gốc và hình thức khác nhau. Khái niệm này thường được sử dụng trong nghiên cứu về bùn, sạn, và các loại trầm tích nhiều thành phần. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về ý nghĩa và cách sử dụng từ này.
