Bản dịch của từ Poor taste trong tiếng Việt
Poor taste
Phrase

Poor taste(Phrase)
pˈɔː tˈeɪst
ˈpʊr ˈteɪst
Ví dụ
02
Chất lượng của việc gây khó chịu hoặc không được ưa thích trong hành vi hoặc sở thích
The quality of being offensive or distasteful in behavior or preference
Ví dụ
