Bản dịch của từ Pop-under trong tiếng Việt
Pop-under
Noun [U/C]

Pop-under(Noun)
pˈɑpdəndɚ
pˈɑpdəndɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Định dạng quảng cáo pop-under cho phép nhà quảng cáo hiển thị quảng cáo mà không làm gián đoạn trải nghiệm của người dùng.
A pop-under ad format that allows advertisers to show ads without interrupting the user experience.
Ví dụ
