Anh - Việt

Bản dịch của từ Pork barrel trong tiếng Việt

pork barrel

Noun

pork barrel (Noun)

/poʊɹk bˈæɹl̩/
/poʊɹk bˈæɹl̩/
AI

Nghĩa 01

(ít dùng) Thùng hoặc bồn dùng để chứa thịt heo (thường là để muối hay bảo quản).

(now rare) A barrel used to store pork.

Ví dụ
Thùng thịt lợn đã được lấp đầy thịt cho cộng đồng.The pork barrel was filled with meat for the community.
Sự kiện từ thiện phân phát thực phẩm từ thùng thịt lợn.The charity event distributed food from the pork barrel.

Nghĩa 02

Tiền ngân sách nhà nước được phân bổ cho các dự án địa phương hoặc vùng, thường là những công trình dễ thấy hoặc mang tính bề ngoài, nhằm thu hút cử tri — tức là việc cấp vốn để làm đẹp hoặc gây ấn tượng ở khu vực địa phương để được ủng hộ chính trị.

(chiefly US politics, often attributively) State funds as assigned for local or regional expenditure; especially, central money used for regional projects which are eyecatching or designed to appeal to voters.

Ví dụ
Chính phủ đã phân bổ quỹ thùng lợn cho một trung tâm cộng đồng mới.The government allocated pork barrel funds for a new community center.
Ứng cử viên thường hứa mang đến nhiều dự án thùng lợn hơn cho cử tri của họ.Candidates often promise to bring more pork barrel projects to their constituents.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh