Bản dịch của từ Precum trong tiếng Việt

Precum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Precum(Noun)

prˈɛkəm
ˈprikəm
01

Một chất lỏng được tiết ra từ hệ thống sinh sản nam giới trước khi xuất tinh trong thời kỳ kích thích tình dục.

A fluid that is secreted by the male reproductive system prior to ejaculation during sexual arousal

Ví dụ
02

Nó có thể chứa tinh trùng và có khả năng dẫn đến việc thụ thai nếu tiếp xúc với hệ sinh sản của nữ.

It may contain sperm and can potentially lead to pregnancy if it comes into contact with the female reproductive system

Ví dụ
03

Nó có thể dùng như một loại chất bôi trơn trong khi quan hệ tình dục.

It can serve as a lubricant during sexual intercourse

Ví dụ