Bản dịch của từ Preliminary inquiries trong tiếng Việt

Preliminary inquiries

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preliminary inquiries(Phrase)

prɪlˈɪmɪnəri ˈɪnkwɪriz
prɪˈɫɪməˌnɛri ˈɪnˌkwaɪriz
01

Một cuộc thu thập thông tin ban đầu để đưa ra quyết định hoặc hành động tiếp theo

A preliminary gathering of information to inform a decision or further action

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra hoặc thẩm tra ban đầu được thực hiện trước khi diễn ra cuộc điều tra chính thức hoặc thủ tục chính

An initial investigation or inquiry conducted before the main investigation or formal procedure occurs

Ví dụ
03

Những bước đầu tiên được thực hiện để khám phá một vấn đề hoặc vấn đề pháp lý tiềm năng

The first steps taken to explore a potential issue or legal matter

Ví dụ