priced
priced (Verb)
Nghĩa 01
Đã định giá; là hình thức quá khứ của động từ “price” — chỉ việc đã đặt giá hoặc ấn định giá cho một món hàng, dịch vụ, v.v.
simple past and past participle of price.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của priced (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | price |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | priced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | priced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prices |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pricing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "priced" là dạng quá khứ phân từ của động từ "price", có nghĩa là định giá hoặc ghi giá cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả tình trạng đã được định giá, thường thấy trong ngữ cảnh thương mại. Phiên bản Anh - Mỹ không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "priced" có thể gắn liền với các chiến lược định giá khác nhau tùy theo thị trường.