Bản dịch của từ Primary campus trong tiếng Việt

Primary campus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary campus(Noun)

prˈɪməri kˈæmpəs
ˈprɪmɝi ˈkæmpəs
01

Trung tâm chính cho các hoạt động học thuật và đời sống sinh viên trong một trường đại học.

The central hub for academic activities and student life within a university

Ví dụ
02

Khuôn viên chính của một cơ sở giáo dục thường là nơi đặt hầu hết các văn phòng quản lý và dịch vụ sinh viên.

The main college campus of an institution typically where the majority of the administrative offices and student services are located

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong giáo dục để chỉ đến cơ sở đầu tiên của một trường đại học.

A term used in education to refer to the original or first campus of a university

Ví dụ