Bản dịch của từ Proactive scrutiny trong tiếng Việt

Proactive scrutiny

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proactive scrutiny(Phrase)

prəʊˈæktɪv skrˈuːtɪni
ˈproʊˈæktɪv ˈskrutəni
01

Tiến hành khảo sát kỹ lưỡng để đảm bảo quản lý cẩn thận các rủi ro và cơ hội.

Engaging in thorough examination to ensure careful management of risks and opportunities

Ví dụ
02

Hành động chủ động xem xét hoặc điều tra kỹ càng một vấn đề trước khi nó trở thành vấn đề.

The act of taking initiative to closely examine or investigate something before it becomes a problem

Ví dụ
03

Một đánh giá dự đoán về tình huống nhằm xác định những vấn đề hoặc thách thức tiềm ẩn.

An anticipatory assessment of a situation to identify potential issues or challenges

Ví dụ