Bản dịch của từ Professional qualification trong tiếng Việt

Professional qualification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional qualification(Noun)

pɹəfˈɛʃənəl kwˌɑləfəkˈeɪʃən
pɹəfˈɛʃənəl kwˌɑləfəkˈeɪʃən
01

Một chứng nhận hoặc bằng cấp cho thấy năng lực của một người trong một ngành nghề hoặc lĩnh vực nhất định.

A certification or credential that shows a person's competence in a certain profession or field.

Ví dụ
02

Một bằng cấp hoặc danh hiệu giáo dục chỉ ra khả năng của một người trong việc thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.

An educational degree or designation that signifies a person's ability to perform a job or task.

Ví dụ
03

Một bằng cấp chính thức thường được yêu cầu trong một số ngành nghề để thực hành hợp pháp hoặc chuyên nghiệp.

A formal qualification that is often required in certain professions to practice legally or professionally.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh