progress
progress (Noun)
Nghĩa 01
Sự phát triển hoặc tiến bộ từ trạng thái hiện tại sang trạng thái tốt hơn, tiên tiến hơn.
Development towards an improved or more advanced condition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Di chuyển về phía trước hoặc tiến tới một đích; sự tiến triển, tiến bộ khi đi từ vị trí hiện tại tới mục tiêu.
Forward or onward movement towards a destination.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của progress (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
progress | - |
Kết hợp từ của progress (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiến bộ ấn tượng impressive progress | Cộng đồng đã đạt được tiến bộ ấn tượng trong việc giảm tình trạng vô gia cư năm ngoái. The community made impressive progress in reducing homelessness last year. |
tiến bộ công nghiệp industrial progress | Sự tiến bộ công nghiệp đã cải thiện mức sống ở nhiều khu vực đô thị. Industrial progress has improved living standards in many urban areas. |
tiến bộ thỏa đáng satisfactory progress | Cộng đồng đã đạt được tiến bộ hài lòng trong việc giảm tỷ lệ tội phạm năm ngoái. The community made satisfactory progress in reducing crime rates last year. |
tiến bộ công nghệ technical progress | Tiến bộ kỹ thuật cải thiện dịch vụ xã hội, như y tế và giáo dục. Technical progress improves social services, like healthcare and education systems. |
tiến bộ đáng kể remarkable progress | Anna đã có sự tiến bộ đáng kể trong bài thi nói IELTS của mình bằng cách luyện tập mỗi ngày với bạn bè. Anna made remarkable progress in her IELTS speaking test by practicing every day with her friends. |
progress (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của progress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | progress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | progressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | progressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | progresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | progressing |
Kết hợp từ của progress (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiến bộ vượt qua progress beyond | Nhiều cộng đồng tiến bộ vượt qua khó khăn với các chương trình xã hội hiệu quả. Many communities progress beyond their struggles with effective social programs. |
tiến bộ hướng tới progress towards/toward | Nhiều cộng đồng đang tiến bộ hướng tới việc cải thiện bình đẳng xã hội vào năm 2023. Many communities make progress toward improving social equality in 2023. |
tiến triển với progress with | Nhiều cộng đồng tiến bộ với các chương trình xã hội để giảm nghèo. Many communities progress with social programs to reduce poverty levels. |
tiến tới progress to | Nhiều cộng đồng tiến bộ đến dịch vụ xã hội tốt hơn mỗi năm. Many communities progress to better social services each year. |
tiến trình qua progress through | Nhiều cộng đồng tiến bộ thông qua các sáng kiến xã hội như sự kiện dọn dẹp. Many communities progress through social initiatives like neighborhood clean-up events. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "progress" mang nghĩa chỉ sự tiến bộ hoặc sự phát triển của một cá nhân, tổ chức hay xã hội trong một lĩnh vực nào đó. Từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách viết giống nhau. Tuy nhiên, trong phát âm, tiếng Anh Anh có thể nhấn âm mạnh hơn ở âm tiết đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng phát âm nhẹ nhàng hơn. Bộ từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giáo dục, kinh tế, và xã hội để diễn đạt sự tiến triển tích cực.