Bản dịch của từ Project title trong tiếng Việt

Project title

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Project title(Noun)

prədʒˈɛkt tˈaɪtəl
ˈprɑdʒɛkt ˈtaɪtəɫ
01

Một dự án nghiên cứu hoặc thiết kế thường liên quan đến công việc học thuật

A research or design project typically involving scholarly work

一个研究或设计项目通常涉及学术工作。

Ví dụ
02

Một đề xuất hoặc kế hoạch được đưa ra để xem xét

A proposal or plan put forward for consideration

提出供考虑的提议或计划

Ví dụ
03

Một dự án hoặc nhiệm vụ đã được lên kế hoạch, đặc biệt là một dự án có mục đích hoặc mục tiêu cụ thể.

A planned undertaking or task especially one with a specific purpose or objective

这是已经制定计划的项目或任务,尤其是那些有明确目标或目的的项目。

Ví dụ