Bản dịch của từ Prominent role trong tiếng Việt

Prominent role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prominent role(Noun)

pɹˈɑmənənt ɹˈoʊl
pɹˈɑmənənt ɹˈoʊl
01

Một phần quan trọng hoặc nổi bật được thực hiện bởi ai đó hoặc cái gì đó trong một bối cảnh cụ thể.

A significant or important part played by someone or something in a particular context.

作用 - 在特定情境中某人或某事物发挥的重要或关键部分

Ví dụ
02

Một chức năng hoặc nhiệm vụ có ảnh hưởng trong một bối cảnh cụ thể.

An influential function or duty within a specific setting.

核心作用 - 在特定环境或领域中具有影响力、关键性的职能或职责

Ví dụ
03

Một chức năng rõ ràng đáng chú ý hoặc nổi bật của ai đó trong một hoạt động hoặc tình huống cụ thể.

A clearly noticeable or outstanding function of someone in a particular activity or situation.

重要角色 - 在特定活动或情境中某人清晰可见或杰出的功能

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh