promised
promised (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Được dự đoán, được mong đợi, được hứa hẹn sẽ xảy ra hoặc xuất hiện; chỉ điều gì đó người ta tin rằng sẽ đến theo dự đoán.
Predicted expected anticipated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Bị ràng buộc bởi một cam kết trong tương lai, ví dụ đã hứa sẽ kết hôn hoặc theo một nghề nghiệp; đã được hứa hẹn phải làm điều gì đó sau này.
Under obligation to some future commitment such as a marriage or vocation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Promised" là dạng quá khứ phân từ của động từ "promise", có nghĩa là hứa hẹn hoặc cam kết thực hiện một điều gì đó. Trong tiếng Anh anh (British English), từ này được phát âm tương tự như trong tiếng Anh Mỹ (American English), nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Ngữ nghĩa và cách sử dụng của "promised" không thay đổi giữa hai biến thể, dùng để diễn đạt tính chắc chắn hoặc niềm tin vào việc thực hiện một điều đã hứa.