Anh - Việt

Bản dịch của từ Promised trong tiếng Việt

promised

Adjective

promised (Adjective)

/ˈprɑ.məst/
/ˈprɑ.məst/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Được dự đoán, được mong đợi, được hứa hẹn sẽ xảy ra hoặc xuất hiện; chỉ điều gì đó người ta tin rằng sẽ đến theo dự đoán.

Predicted expected anticipated.

Ví dụ
Các chuyên gia hứa hẹn sẽ có những thay đổi xã hội đáng kể vào năm 2025 trong báo cáo.Experts promised significant social changes by 2025 in the report.
Chính phủ không hứa hẹn cải cách xã hội ngay lập tức sau các cuộc biểu tình.The government did not promise immediate social reforms after the protests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã được hứa trước và giờ đang chờ được thực hiện; điều gì đó sẽ xảy ra hoặc được giao vì một lời hứa trước đó.

Due to become manifest because of a past promise.

Ví dụ
Những lợi ích đã hứa hẹn của chương trình xã hội mới cuối cùng đã được thực hiện.The promised benefits of the new social program were finally delivered.
Thành phố đã không thực hiện những cải tiến đã hứa hẹn cho cộng đồng.The city did not fulfill its promised improvements for the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị ràng buộc bởi một cam kết trong tương lai, ví dụ đã hứa sẽ kết hôn hoặc theo một nghề nghiệp; đã được hứa hẹn phải làm điều gì đó sau này.

Under obligation to some future commitment such as a marriage or vocation.

Ví dụ
Cô ấy đã hứa sẽ tham dự sự kiện xã hội tuần tới.She promised to attend the social event next week.
Anh ấy không bị ràng buộc với tổ chức nào vào lúc này.He is not promised to any organization at this time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh