Bản dịch của từ Proud as a peacock trong tiếng Việt

Proud as a peacock

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proud as a peacock(Idiom)

01

Bày tỏ cảm giác oai vệ hoặc tự hào quá mức về một thành tựu cụ thể.

Expressing a grandiose or overly proud sense of a specific achievement.

传达对某个成就充满雄伟感或过度自豪的情绪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tự hào hoặc hài lòng về bản thân; thường được dùng để mô tả ai đó khoe thành tích của mình.

Feeling proud or satisfied with oneself; often used to describe someone boasting about their achievements.

感到非常自豪或得意,常用来描述炫耀自己成就的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cụm từ được dùng để nhấn mạnh sự tự hào và tính tự cao của ai đó, gần giống như tự cao tự đại.

It's a phrase used to emphasize someone's pride and arrogance, similar to bragging.

这句话用来强调某人的自豪感和骄傲,类似于炫耀的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh