Bản dịch của từ Proximal outlook trong tiếng Việt

Proximal outlook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proximal outlook(Noun)

prˈɒksɪməl ˈaʊtlʊk
ˈprɑksəməɫ ˈaʊtˌɫʊk
01

Trong sinh học, thuật ngữ này có thể chỉ vị trí của một sinh vật hoặc cấu trúc gần trung tâm cơ thể hoặc điểm móc nối.

In biological contexts, this term can refer to a position of an organism or structure that is closer to the center of the body or the point of attachment.

在生物学中,它指的是生物体或结构更接近身体中心或连接点的位置。

Ví dụ
02

Trong bối cảnh tâm lý rộng hơn, câu này đề cập đến cách một cá nhân cảm nhận về môi trường và hoàn cảnh xung quanh mình.

In a broader psychological context, this relates to how an individual perceives their environment and the circumstances around them.

在更广泛的心理学背景下,这涉及到一个人如何看待自己所处的环境和境遇。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ quan điểm hoặc góc nhìn ngay lập tức liên quan hoặc gần nhất đối với một chủ đề hay tình huống

This term is used to describe the immediate perspective or point of view that is most relevant or closely related to a particular subject or situation.

这个术语用来描述与某个主题或情境最直接相关或最贴近的观点或角度。

Ví dụ