Bản dịch của từ Puffin trong tiếng Việt

Puffin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puffin(Noun)

pˈʌfɪn
ˈpəfɪn
01

Một loài chim nhỏ sống dưới lòng đất, làm tổ tại những vùng ven biển hẻo lánh.

A small burrowing bird that nests in remote coastal regions

Ví dụ
02

Một loài chim biển thuộc họ Alcidae, nổi bật với cái mỏ sặc sỡ và khả năng lặn bắt cá.

A seabird of the family Alcidae known for its colorful beak and ability to dive for fish

Ví dụ
03

Một loại bánh ngọt hoặc bánh bông lan nhẹ và xốp.

A type of pastry or cake that is light and fluffy

Ví dụ