Bản dịch của từ Puppy play trong tiếng Việt
Puppy play
Noun [U/C]

Puppy play(Noun)
pˈʌpi plˈeɪ
ˈpəpi ˈpɫeɪ
Ví dụ
02
Tương tác vui tươi giống với hành vi của chó con thường bao gồm chạy đuổi bắt và các hoạt động giống chó khác
Playful interaction resembling the behavior of puppies often involving running chasing and other doglike activities
Ví dụ
