Bản dịch của từ Puppy play trong tiếng Việt

Puppy play

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puppy play(Noun)

pˈʌpi plˈeɪ
ˈpəpi ˈpɫeɪ
01

Một hình thức nhập vai trong đó cá nhân đóng vai những chú chó con tham gia vào các hành vi như bò bằng cả bốn chân và bắt chước cử chỉ của chó con

A form of roleplay where individuals act as puppies engaging in behaviors such as crawling on all fours and mimicking puppies mannerisms

Ví dụ
02

Tương tác vui tươi giống với hành vi của chó con thường bao gồm chạy đuổi bắt và các hoạt động giống chó khác

Playful interaction resembling the behavior of puppies often involving running chasing and other doglike activities

Ví dụ
03

Một tập hợp con của BDSM hoặc trò chơi tình dục tập trung vào hành vi và động lực của chó con

A subset of BDSM or kink play focusing on puppy behavior and dynamics

Ví dụ