Bản dịch của từ Push out trong tiếng Việt

Push out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push out(Phrase)

pˈʊʃ ˈaʊt
pˈʊʃ ˈaʊt
01

Đuổi khỏi hoặc loại bỏ ai đó hoặc thứ gì đó khỏi một nơi hay tình huống nhất định.

To expel or remove someone or something from a specific place or situation.

驱逐或将某人或某物从某个地方或情境中赶走

Ví dụ
02

Dùng lực để thúc đẩy thứ gì đó thoát ra hoặc xuất hiện.

Use pressure to make something escape or rise to the surface.

用压力逼出或让某物浮出水面。

Ví dụ
03

Vì mục đích thúc đẩy hoặc ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó đảm nhận vai trò lãnh đạo hay vị trí có ảnh hưởng.

To push or support someone or something to take responsibility or hold an influential position.

推动或支持某人或某事承担责任,或者让其处于具有影响力的位置上。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh