push out
Phrase
push out (Phrase)
/pˈʊʃ ˈaʊt/
/pˈʊʃ ˈaʊt/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đã đẩy nhóm gây hại ra khỏi khu phố năm ngoái.The community pushed out the harmful group from the neighborhood last year.
Họ không đẩy những tình nguyện viên ra trong sự kiện xã hội gần đây.They did not push out the volunteers during the recent social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chính sách mới sẽ loại bỏ các chương trình xã hội không hiệu quả vào năm tới.The new policy will push out ineffective social programs by next year.
Chính phủ không muốn loại bỏ bất kỳ dịch vụ cộng đồng nào.The government does not want to push out any community services.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "push out" được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ hành động đẩy ra hoặc loại bỏ một cái gì đó, thường liên quan đến việc đưa ra quyết định hay ý tưởng trong môi trường làm việc hoặc giao tiếp. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, nhưng trong ngữ điệu phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ về nhấn âm. "Push out" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như marketing và quản lý để chỉ sự cạnh tranh hoặc thay đổi trong chiến lược.