Bản dịch của từ Put aside pride trong tiếng Việt

Put aside pride

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put aside pride(Phrase)

pˈʌt ˈeɪsaɪd prˈaɪd
ˈpət ˈæsaɪd ˈpraɪd
01

Bỏ qua hoặc coi nhẹ lòng tự trọng của mình trong một tình huống nhất định

To disregard or ignore ones pride in a given situation

Ví dụ
02

Để dành một cái gì đó tạm thời, đặc biệt là để xem xét hoặc sử dụng sau này

To set something aside temporarily especially for later consideration or use

Ví dụ
03

Để cất giữ một thứ gì đó để sử dụng cho tương lai, thường trong bối cảnh gợi ý về sự hy sinh hoặc kiềm chế

To put something away for future use often in a context implying sacrifice or restraint

Ví dụ