quadra
quadra (Noun)
Nghĩa 01
Một bộ phận kiến trúc nhỏ gồm: a) đế thấp (plinth/socle) của bục hoặc bệ; hoặc b) dải trang trí (một loại phào nhỏ/viền) nằm trên hoặc dưới rãnh thắt (scotia) trong chân cột kiểu Ionic. Nói chung là một mảnh đế/chân hoặc phào trang trí trên nền/bệ cột.
A The plinth or socle of a podium b A platband or fillet especially one above or below the scotia in an Ionic base.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Quadra" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường được sử dụng để chỉ một hình vuông hoặc một nhóm gồm bốn phần, bốn đối tượng hoặc bốn người. Trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc công nghệ, từ này có thể ám chỉ đến một cấu trúc hay thiết bị có bốn khía cạnh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "quadra" ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc nghĩa sử dụng.