Bản dịch của từ Platband trong tiếng Việt

Platband

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Platband(Noun)

plˈætbænd
plˈætbænd
01

Làm vườn. Một luống hoa hẹp hoặc dải cỏ tạo thành đường viền.

Horticulture A narrow flower bed or strip of turf forming a border.

Ví dụ
02

Một tấm ván hoặc đường dây phẳng, không đúc, tạo thành một dải ngang dọc theo tường, đường viền xung quanh cửa sổ, v.v.

A flat unmoulded fascia or string course forming a horizontal band along a wall a border around a window etc.

Ví dụ
03

Một phi lê giữa các rãnh của cột.

A fillet between the flutings of a column.

Ví dụ
04

Một cây đinh phẳng trên cửa ra vào hoặc cửa sổ.

A flat lintel over a door or window.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh