Bản dịch của từ Fascia trong tiếng Việt

Fascia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fascia(Noun)

fˈæʃiə
fˈæʃiə
01

Một miếng vỏ/ốp tháo rời che phủ phần trước (mặt trước) của điện thoại di động, thường để bảo vệ hoặc thay đổi kiểu dáng.

A detachable covering for the front part of a mobile phone.

Ví dụ
02

Một lớp mỏng gồm mô sợi bọc quanh cơ hoặc các cơ quan khác trong cơ thể, giúp giữ cấu trúc và tách các phần mô với nhau.

A thin sheath of fibrous tissue enclosing a muscle or other organ.

Ví dụ
03

Một tấm gỗ hoặc vật liệu phẳng được lắp ở mép ngoài của mái (ở đầu các dầm mái) hoặc để che các chi tiết kết cấu, tạo nét hoàn thiện và bảo vệ phần cuối của rui, mè, hay kết cấu mái.

A board or other flat piece of material covering the ends of rafters or other fittings.

Ví dụ
04

Phần bảng điều khiển ở phía trước trong xe hơi (nơi có đồng hồ, điều khiển, khe gió điều hòa) thường gọi là mặt táp-lô hoặc bảng taplo.

The dashboard of a motor vehicle.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ