fillet
fillet (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fillet (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong băng đóng sách, “fillet” là một đường kẻ mảnh, phẳng được in hoặc dập lõm trên bìa sách (thường nằm gần mép hoặc trang trí trên bìa) để tạo hoa văn đơn giản.
in bookbinding a plain line impressed on the cover of a book.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của fillet (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phi lê cá tuyết cod fillet | Trong sự kiện xã hội, họ đã phục vụ phi lê cá tuyết cùng với cơm, mà nhiều người đã thích. In the social event, they served cod fillet with rice, which many people enjoyed. |
cá cơm phi lê anchovy fillet | Nhiều người thích cá cơm phi lê trên pizza trong các bữa tiệc. Many people enjoy anchovy fillet on their pizza at parties. |
thịt heo phi lê pork fillet | Tôi đã nấu thịt thăn lợn cho bạn bè vào bữa tiệc thứ sáu tuần trước. I cooked pork fillet for my friends at the party last Friday. |
phi lê cá fish fillet | Đầu bếp đã chuẩn bị một miếng cá phi lê ngon cho sự kiện từ thiện. The chef prepared a delicious fish fillet for the charity event. |
phi lê cá hồi salmon fillet | Tôi đã thưởng thức một miếng cá hồi ngon tại bữa tiệc tối qua. I enjoyed a delicious salmon fillet at the dinner party last night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fillet" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là miếng thịt hoặc cá đã được lọc bỏ xương. Trong tiếng Anh, "fillet" có thể được hiểu là phần thịt mỏng, thường dùng trong nấu ăn. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng ở Anh, "fillet" cũng có thể chỉ phần thịt gà nấu chín mà không có xương, trong khi ở Mỹ, nó thường chỉ về cá hoặc thịt bò. Từ này được phát âm là /fɪlɛt/ trong cả hai biến thể.