podium
VerbNoun
podium (Verb)
/pˈoʊdiəm/
/pˈoʊdiəm/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn mơ về việc đứng trên bục giảng trong một cuộc marathon.She always dreamed of podiuming in a marathon.
Anh ấy không bao giờ đứng trên bục giảng trong các cuộc thi bơi do thiếu thực hành.He never podiums in swimming competitions due to lack of practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
podium (Noun)
/pˈoʊdiəm/
/pˈoʊdiəm/
AI
Ví dụ
Người phát biểu đứng tự tin trên bục phát biểu trong cuộc tranh luận.The speaker stood confidently on the podium during the debate.
Cô tránh việc đứng trên bục phát biểu vì sợ hãi sân khấu.She avoided standing on the podium due to stage fright.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của podium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
podium | podiums |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "podium" trong tiếng Anh có nghĩa là bục hoặc bệ đứng dùng để nâng cao người nói hoặc lãnh đạo trong các sự kiện, hội nghị hoặc buổi lễ. Trong tiếng Anh Mỹ, "podium" thường được hiểu là bục diễn giả, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, ở Anh, "podium" còn có thể chỉ đến khán đài nơi người chiến thắng đứng. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách sử dụng trong văn cảnh khác nhau.