Bản dịch của từ Quart trong tiếng Việt

Quart

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quart(Noun)

kwˈɔɹt
kwɑɹt
01

(trong piquet) một chuỗi bốn lá bài giống nhau.

In piquet a sequence of four cards of the same suit.

Ví dụ
02

Đơn vị thể tích chất lỏng tương đương với một phần tư gallon hoặc hai pint, tương đương ở Anh là khoảng 1,13 lít và ở Mỹ là khoảng 0,94 lít.

A unit of liquid capacity equal to a quarter of a gallon or two pints equivalent in Britain to approximately 113 litres and in the US to approximately 094 litre.

Ví dụ
03

Vị trí thứ tư trong số tám vị trí đỡ đòn.

The fourth of eight parrying positions.

Ví dụ

Dạng danh từ của Quart (Noun)

SingularPlural

Quart

Quarts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ