ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quick wipe
Một hành động được thực hiện để làm sạch cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn.
An action taken to make something clean in a short period of time
Một nhiệm vụ dọn dẹp nhanh gọn bằng vải hoặc khăn giấy.
A brief and quick cleaning task using a cloth or tissue
Lau chùi bề mặt một cách nhanh chóng để loại bỏ bụi bẩn hoặc vết mờ.
To clean a surface swiftly to remove dirt or smudges