Bản dịch của từ Quick wipe trong tiếng Việt

Quick wipe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick wipe(Phrase)

kwˈɪk wˈaɪp
ˈkwɪk ˈwaɪp
01

Một hành động được thực hiện để làm sạch cái gì đó trong một khoảng thời gian ngắn.

An action taken to make something clean in a short period of time

Ví dụ
02

Một nhiệm vụ dọn dẹp nhanh gọn bằng vải hoặc khăn giấy.

A brief and quick cleaning task using a cloth or tissue

Ví dụ
03

Lau chùi bề mặt một cách nhanh chóng để loại bỏ bụi bẩn hoặc vết mờ.

To clean a surface swiftly to remove dirt or smudges

Ví dụ