Bản dịch của từ Quick witted trong tiếng Việt

Quick witted

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick witted(Idiom)

01

Có khả năng nhanh chóng đưa ra những lời nói dí dỏm hoặc thông minh.

Able to quickly come up with witty or clever comments

具备快速发表机智或风趣评论的能力。

Ví dụ
02

Thể hiện một óc hài hước sắc sảo cùng khả năng linh hoạt về trí tuệ.

Showcases a sharp sense of humor combined with quick wit.

表现出敏锐的幽默感和机智过人的反应速度。

Ví dụ
03

Có khả năng suy nghĩ và phản ứng nhanh, luôn tỉnh táo và nhạy bén trong tư duy.

Has quick thinking and reflexes; is alert and sharp.

具备快速思考和反应的能力,思维敏捷且机警。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh