Bản dịch của từ Quick witted trong tiếng Việt
Quick witted

Quick witted(Idiom)
Thể hiện khiếu hài hước sắc sảo cùng với sự nhanh nhẹn về trí tuệ.
Demonstrating a keen sense of humor along with intellectual agility.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Quick-witted" là một tính từ mô tả khả năng phản ứng nhanh nhẹn và linh hoạt trong suy nghĩ, đặc biệt là trong việc xử lý thông tin và tạo phản hồi thông minh hoặc hài hước. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có trí tuệ sắc bén và khả năng ứng xử trong các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "quick-witted" giữ nguyên hình thức, nhưng trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc sắc thái trong cách diễn đạt.
Từ "quick-witted" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "wit", xuất phát từ tiếng Đức "gewit", có nghĩa là "khả năng tưởng tượng". Trong tiếng Latinh, từ "vitalis" liên quan đến sự sống động và nhanh nhạy. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự đánh giá cao trí thông minh nhanh nhạy và khả năng phản ứng tức thời trước các tình huống. Ngày nay, "quick-witted" chỉ những người có khả năng suy nghĩ nhanh nhạy và phản ứng thông minh.
Từ "quick-witted" được sử dụng thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi khả năng phản ứng nhanh và tư duy sáng tạo được đánh giá cao. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để miêu tả những người có khả năng ứng biến và giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, thường gặp trong các cuộc thảo luận trí tuệ, tiểu phẩm hài và các tình huống xã hội. Sự nhạy bén này được coi là một phẩm chất quý giá trong giao tiếp và lãnh đạo.
"Quick-witted" là một tính từ mô tả khả năng phản ứng nhanh nhẹn và linh hoạt trong suy nghĩ, đặc biệt là trong việc xử lý thông tin và tạo phản hồi thông minh hoặc hài hước. Từ này thường được sử dụng để chỉ những người có trí tuệ sắc bén và khả năng ứng xử trong các tình huống xã hội. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "quick-witted" giữ nguyên hình thức, nhưng trong giao tiếp, có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu hoặc sắc thái trong cách diễn đạt.
Từ "quick-witted" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ "wit", xuất phát từ tiếng Đức "gewit", có nghĩa là "khả năng tưởng tượng". Trong tiếng Latinh, từ "vitalis" liên quan đến sự sống động và nhanh nhạy. Lịch sử sử dụng từ này phản ánh sự đánh giá cao trí thông minh nhanh nhạy và khả năng phản ứng tức thời trước các tình huống. Ngày nay, "quick-witted" chỉ những người có khả năng suy nghĩ nhanh nhạy và phản ứng thông minh.
Từ "quick-witted" được sử dụng thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi khả năng phản ứng nhanh và tư duy sáng tạo được đánh giá cao. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để miêu tả những người có khả năng ứng biến và giải quyết vấn đề một cách linh hoạt, thường gặp trong các cuộc thảo luận trí tuệ, tiểu phẩm hài và các tình huống xã hội. Sự nhạy bén này được coi là một phẩm chất quý giá trong giao tiếp và lãnh đạo.
