Bản dịch của từ Quiet aesthetic trong tiếng Việt

Quiet aesthetic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet aesthetic(Noun)

kwˈaɪət ˌiːsθˈɛtɪk
ˈkwit ˌisˈθɛtɪk
01

Một vẻ đẹp dễ chịu hoặc một hiệu ứng đặc biệt, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc thiết kế.

A pleasing appearance or effect especially in art or design

Ví dụ
02

Một tập hợp các nguyên tắc nền tảng hướng dẫn và định hướng cho công việc của một nghệ sĩ hoặc phong trào nghệ thuật cụ thể.

A set of principles underlying and guiding the work of a particular artist or artistic movement

Ví dụ
03

Một nhánh của triết học nghiên cứu về cái đẹp và gu thẩm mỹ.

A branch of philosophy dealing with beauty and taste

Ví dụ