Bản dịch của từ Quiet life trong tiếng Việt

Quiet life

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet life(Noun)

kwˈaɪət lˈaɪf
ˈkwit ˈɫaɪf
01

Một sự tồn tại tập trung vào sự cô đơn hoặc tương tác xã hội tối thiểu, thường thấy ở các khu vực nông thôn hoặc ít dân cư.

An existence focused on solitude or minimal social interaction often seen in rural or less populated areas

Ví dụ
02

Một cách sống coi trọng sự đơn giản và yên bình hơn là sự hào hứng và hoạt động.

A way of living that prioritizes simplicity and calmness over excitement and activity

Ví dụ
03

Một lối sống được đặc trưng bởi ít tiếng ồn hoặc sự quấy rầy, thường liên quan đến sự bình yên và thanh thản.

A lifestyle characterized by minimal noise or disturbance often associated with peace and tranquility

Ví dụ