Bản dịch của từ Quiet life trong tiếng Việt
Quiet life
Noun [U/C]

Quiet life(Noun)
kwˈaɪət lˈaɪf
ˈkwit ˈɫaɪf
Ví dụ
02
Một cách sống coi trọng sự đơn giản và yên bình hơn là sự hào hứng và hoạt động.
A way of living that prioritizes simplicity and calmness over excitement and activity
Ví dụ
03
Một lối sống được đặc trưng bởi ít tiếng ồn hoặc sự quấy rầy, thường liên quan đến sự bình yên và thanh thản.
A lifestyle characterized by minimal noise or disturbance often associated with peace and tranquility
Ví dụ
