Bản dịch của từ Quiet time list trong tiếng Việt
Quiet time list
Phrase

Quiet time list(Phrase)
kwˈaɪət tˈaɪm lˈɪst
ˈkwit ˈtaɪm ˈɫɪst
Ví dụ
02
Một khoảng thời gian được chỉ định để tĩnh lặng, suy ngẫm hoặc thư giãn.
A designated period set aside for silence reflection or relaxation
Ví dụ
