Bản dịch của từ Quiet time list trong tiếng Việt

Quiet time list

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quiet time list(Phrase)

kwˈaɪət tˈaɪm lˈɪst
ˈkwit ˈtaɪm ˈɫɪst
01

Thời gian dành cho sự bình yên, không có tiếng ồn hay sự gián đoạn.

Time spent in a state of calm without noise or disruption

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian được chỉ định để tĩnh lặng, suy ngẫm hoặc thư giãn.

A designated period set aside for silence reflection or relaxation

Ví dụ
03

Một khoảnh khắc mà người ta tham gia vào những hoạt động yêu cầu ít tiếng ồn như đọc sách hoặc thiền.

A moment where one engages in activities that require minimal noise such as reading or meditating

Ví dụ