Bản dịch của từ Ragged trong tiếng Việt

Ragged

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ragged(Adjective)

ɹˈægəd
ɹˈægɪd
01

Trong tin học, mô tả một cấu trúc dữ liệu có các mức độ (độ sâu) không đều nhau — tức là một số nhánh/ngã rẽ sâu hơn, một số nông hơn, khiến cấu trúc không cân bằng.

Computing Of a data structure having uneven levels.

数据结构不均匀

Ví dụ
02

(âm nhạc) được biểu diễn theo kiểu nhấn nhá lệch nhịp, đặc trưng của ragtime; có tiết tấu syncopated (nhấn vào nhịp phụ/giữa nhịp) tạo cảm giác rời rạc, không đều.

Music Performed in a syncopated manner especially in ragtime.

音乐以错位的方式演奏,特指拉格泰姆风格。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mô tả vật hoặc quần áo bị rách tả tơi, xù xì, sờn vải — kết cấu bị phá vỡ, trông lôi thôi, không gọn gàng.

In tatters having the texture broken.

破烂的,衣物磨损的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ