Anh - Việt

Bản dịch của từ Ragged trong tiếng Việt

ragged

Adjective

ragged (Adjective)

/ɹˈægəd/
/ɹˈægɪd/
AI

Nghĩa 01 · Trong tin học, mô tả một cấu trúc dữ liệu có các mức độ (độ sâu) không đều nhau — tức là một số nhánh/ngã rẽ sâu hơn, một số nông hơn, khiến cấu trúc không cân bằng.

Trong tin học, mô tả một cấu trúc dữ liệu có các mức độ (độ sâu) không đều nhau — tức là một số nhánh/ngã rẽ sâu hơn, một số nông hơn, khiến cấu trúc không cân bằng.

computing Of a data structure having uneven levels.

Ví dụ
Biểu đồ lồi lõm làm cho học sinh bối rối trong buổi trình bày.The ragged graph confused the students during the presentation.
Bài luận của cô ấy bị chỉ trích vì cấu trúc lồi lõm và thiếu mạch lạc.Her essay was criticized for its ragged structure and lack of coherence.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · (âm nhạc) được biểu diễn theo kiểu nhấn nhá lệch nhịp, đặc trưng của ragtime; có tiết tấu syncopated (nhấn vào nhịp phụ/giữa nhịp) tạo cảm giác rời rạc, không đều.

(âm nhạc) được biểu diễn theo kiểu nhấn nhá lệch nhịp, đặc trưng của ragtime; có tiết tấu syncopated (nhấn vào nhịp phụ/giữa nhịp) tạo cảm giác rời rạc, không đều.

music Performed in a syncopated manner especially in ragtime.

Ví dụ
Phong cách hát lôi thôi của cô ấy đã thu hút khán giả trong chương trình tài năng.Her ragged singing style captivated the audience during the talent show.
Ban giám khảo đã chỉ trích màn trình diễn lôi thôi của anh ấy vì thiếu sự chính xác và tinh tế.The judges criticized his ragged performance for lacking precision and finesse.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Mô tả vật hoặc quần áo bị rách tả tơi, xù xì, sờn vải — kết cấu bị phá vỡ, trông lôi thôi, không gọn gàng.

Mô tả vật hoặc quần áo bị rách tả tơi, xù xì, sờn vải — kết cấu bị phá vỡ, trông lôi thôi, không gọn gàng.

In tatters having the texture broken.

Ví dụ
Quần áo rách của cô ấy phản ánh tình hình tài chính khó khăn của cô.Her ragged clothes reflected her difficult financial situation.
Anh ấy cố tránh tiếp xúc mắt để che giấu vẻ ngoại hình rách nát của mình.He tried to avoid eye contact to hide his ragged appearance.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh