rampant
rampant (Adjective)
Nghĩa 01
(thường dùng cho điều không mong muốn) phát triển hoặc lan rộng rất nhanh và không bị kiểm soát.
(especially of something unwelcome) flourishing or spreading unchecked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(một con vật) được mô tả ở tư thế đứng trên một chân sau, hai chân trước giơ lên không (thường là nhìn nghiêng, quay về bên phải, với chân sau phải và đuôi nâng lên). Đây là thuật ngữ thường dùng trong mô tả huy hiệu, huy hiệu gia đình hoặc điêu khắc hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
(of an animal) represented standing on one hind foot with its forefeet in the air (typically in profile, facing the dexter side, with right hind foot and tail raised)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rampant" thường được sử dụng để miêu tả tình trạng phát triển mạnh mẽ và không kiểm soát, thường là trong ngữ cảnh tiêu cực, như sự lan tràn của dịch bệnh hoặc tội phạm. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng theo cả dạng Mỹ và Anh mà không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được cảm nhận là mang tính biểu cảm hơn trong các ngữ cảnh văn học.