Bản dịch của từ Rash promises trong tiếng Việt
Rash promises

Rash promises(Noun)
Một lời khẳng định thể hiện sự cam kết hoặc hứa hẹn sẽ làm điều gì đó trong tương lai, thường mà không suy nghĩ kỹ lưỡng.
A statement that expresses a promise or commitment to do something in the future, often made without thorough consideration.
这是一种表达保证或承诺未来会做某事的陈述,通常没有经过深思熟虑。
Một lời cam đoan có thể dẫn đến thất vọng nếu không thực hiện được.
One sign of assurance can lead to disappointment if it's not fulfilled.
如果没有兑现,保证的承诺可能会让人失望。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Rash promises" là cụm từ đề cập đến những lời hứa bất cẩn, thiếu cân nhắc hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra. Từ "rash" có nghĩa là thiếu suy nghĩ hoặc hấp tấp, trong khi "promises" chỉ các cam kết hoặc lời hứa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết, tuy nhiên trong văn cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau một chút.
"Rash promises" là cụm từ đề cập đến những lời hứa bất cẩn, thiếu cân nhắc hoặc suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra. Từ "rash" có nghĩa là thiếu suy nghĩ hoặc hấp tấp, trong khi "promises" chỉ các cam kết hoặc lời hứa. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay hình thức viết, tuy nhiên trong văn cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau một chút.
