Bản dịch của từ Rate of turnover trong tiếng Việt

Rate of turnover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rate of turnover(Noun)

rˈeɪt ˈɒf tˈɜːnəʊvɐ
ˈreɪt ˈɑf ˈtɝˌnoʊvɝ
01

Tỷ lệ nhân sự ra đi đề cập đến tỷ lệ phần trăm lao động của một công ty bị thay thế trong một khoảng thời gian nhất định, thường được biểu thị hàng năm.

The rate of turnover refers to the percentage of a companys workforce that is replaced within a given period of time often expressed annually

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực tài chính, nó có thể chỉ ra tỷ lệ mà các tài sản được mua và bán trong một danh mục đầu tư.

In finance it can indicate the rate at which assets are bought and sold in a portfolio

Ví dụ
03

Nó cũng có thể mô tả tần suất mà hàng tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian nhất định.

It can also describe the frequency at which inventory is sold and replaced over a particular period

Ví dụ