ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rate of turnover
Tỷ lệ nhân sự ra đi đề cập đến tỷ lệ phần trăm lao động của một công ty bị thay thế trong một khoảng thời gian nhất định, thường được biểu thị hàng năm.
The rate of turnover refers to the percentage of a companys workforce that is replaced within a given period of time often expressed annually
Trong lĩnh vực tài chính, nó có thể chỉ ra tỷ lệ mà các tài sản được mua và bán trong một danh mục đầu tư.
In finance it can indicate the rate at which assets are bought and sold in a portfolio
Nó cũng có thể mô tả tần suất mà hàng tồn kho được bán và thay thế trong một khoảng thời gian nhất định.
It can also describe the frequency at which inventory is sold and replaced over a particular period