Anh - Việt

Bản dịch của từ Rattler trong tiếng Việt

rattler

NounVerb

rattler (Noun)

/ɹˈætəlɚ/
/ɹˈætlɚ/
AI

Nghĩa 01

Một loại rắn có thể phát ra tiếng lục lạc (tiếng leng keng) bằng đuôi của nó; thường gọi là rắn chuông.

a type of snake known for its rattling sound

Ví dụ
Con rắn chuông đã làm trẻ em sợ hãi tại sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.The rattler scared the children at the social event last Saturday.
Không có con rắn chuông nào trong công viên trong buổi picnic cộng đồng.There was no rattler in the park during the community picnic.

Nghĩa 02

Một dụng cụ hoặc đồ chơi tạo ra tiếng lách cách hoặc lục cục khi lắc — nói chung là để gây tiếng ồn (ví dụ: cái lắc trẻ em, vật phát ra tiếng lách cách).

a device used for making a rattling noise

Ví dụ
Cái kêu ở lễ hội đã giải trí cho nhiều trẻ em với âm thanh của nó.The rattler at the festival entertained many children with its sound.
Cái kêu đã không hoạt động trong sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.The rattler didn't work during the community event last Saturday.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người hoặc vật phát ra tiếng lục cục, lách cách; thứ kêu lục cục khi bị lắc hoặc va chạm.

a person or thing that rattles

Ví dụ
Người làm ồn tại bữa tiệc khiến mọi người cười và nhảy múa vui vẻ.The rattler at the party made everyone laugh and dance joyfully.
Người làm ồn không mang lại niềm vui nào cho buổi gặp mặt xã hội.The rattler did not bring any fun to the social gathering.

rattler (Verb)

AI

Nghĩa 01

(động từ) chuyển động hoặc lắc mạnh, rung mạnh một cách dữ dội

to move or shake vigorously

Ví dụ
Các nhà biểu tình đã rung chuyển cánh cổng trong cuộc biểu tình thứ Bảy vừa qua.The protesters rattled the gates during the demonstration last Saturday.
Cộng đồng không rung chuyển tiếng nói của họ trong cuộc họp thị trấn.The community did not rattle their voices during the town hall meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho người hoặc tình huống) trở nên bối rối, kích động hoặc hốt hoảng; mất bình tĩnh và hành động lo lắng

to become agitated or excited

Ví dụ
Đám đông bắt đầu kích thích khi buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 8 giờ tối.The crowd began to rattler when the concert started at 8 PM.
Anh ấy không bị kích thích trong cuộc tranh luận căng thẳng về các vấn đề xã hội.He did not rattler during the tense debate on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Gây ra âm thanh lách cách, lộp bộp hoặc tiếng lộc cộc như bị rung, làm cho thứ gì đó phát ra tiếng động nhỏ, lặp đi lặp lại.

to cause to make a rattling sound

Ví dụ
Đám đông đã làm rung cánh cổng trong cuộc biểu tình tuần trước.The crowd rattled the gates during the protest last week.
Âm thanh không làm rung chuyển người phát biểu tại sự kiện xã hội.The noise did not rattle the speaker at the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh