rattler
rattler (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rattler (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) chuyển động hoặc lắc mạnh, rung mạnh một cách dữ dội
to move or shake vigorously
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(dùng cho người hoặc tình huống) trở nên bối rối, kích động hoặc hốt hoảng; mất bình tĩnh và hành động lo lắng
to become agitated or excited
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Rattler là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ loài rắn chuông thuộc họ Viperidae, nổi bật với âm thanh phát ra từ phần đuôi chứa những vảy rung. Trong tiếng Mỹ, từ này còn được sử dụng để chỉ một loại xe máy nhỏ gọn, thường dùng để di chuyển nhanh và linh hoạt. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể không sử dụng từ này phổ biến cho nghĩa xe máy. Rattler thể hiện sự đa dạng trong ngữ nghĩa và cách sử dụng, phản ánh sự khác biệt văn hóa giữa hai miền.