Bản dịch của từ Receive coding trong tiếng Việt
Receive coding
Verb Noun [U/C]

Receive coding(Verb)
rɪsˈiːv kˈəʊdɪŋ
rɪˈsiv ˈkoʊdɪŋ
Ví dụ
Receive coding(Noun)
rɪsˈiːv kˈəʊdɪŋ
rɪˈsiv ˈkoʊdɪŋ
01
Để sở hữu một thứ gì đó, nghĩa là nhận được một cái gì đó mà được trao tặng hoặc gửi tới.
The act of taking possession of something that is delivered or communicated
Ví dụ
02
Để được thông báo về điều gì đó hoặc để tìm hiểu về nó.
An acknowledgment of receipt of something such as a message or package
Ví dụ
03
Chấp nhận hoặc nhận một cái gì đó được đề nghị.
A response to a signal indicating that something has been received
Ví dụ
