receptively
receptively (Adverb)
Nghĩa 01 · Một cách thể hiện sự sẵn sàng lắng nghe, thấu hiểu và ghi nhận cảm xúc của người khác; dễ tiếp nhận cảm xúc, ý kiến của người khác một cách cởi mở và quan tâm.
Một cách thể hiện sự sẵn sàng lắng nghe, thấu hiểu và ghi nhận cảm xúc của người khác; dễ tiếp nhận cảm xúc, ý kiến của người khác một cách cởi mở và quan tâm.
in a way that shows eagerness to ascertain and acknowledge the feelings of others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "receptively" là một trạng từ mô tả hành động tiếp nhận hoặc chấp nhận thông tin, cảm xúc hoặc ý tưởng một cách nhạy bén và tích cực. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nó trong các lĩnh vực mang tính tương tác xã hội hoặc giao tiếp, trong khi tiếng Anh Anh có thể áp dụng rộng rãi hơn trong các lĩnh vực học thuật.