Bản dịch của từ Recessed court trong tiếng Việt

Recessed court

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recessed court(Noun)

rɪsˈɛst kˈɔːt
rɪˈsɛst ˈkɔrt
01

Một tòa án chuyên biệt được chỉ định để xử lý các loại vụ án cụ thể, thường tách biệt khỏi bối cảnh tòa án truyền thống.

A specialized court designated for handling specific types of cases often separate from a traditional court setting

Ví dụ
02

Một khu vực hoặc không gian bên trong một tòa nhà hoặc cấu trúc nào đó được lùi sâu hoặc đắp vào, thường được sử dụng cho các đặc điểm kiến trúc hoặc những khu vực chức năng.

An area or space within a building or structure that is set back or inset often used for architectural features or functional areas

Ví dụ
03

Một tòa án nằm trong một khu vực lõm hoặc khuyết, thường được sử dụng cho các thủ tục pháp lý hoặc mục đích cụ thể.

A court that is situated in a recess or indentation often used for specific legal proceedings or purposes

Ví dụ