Bản dịch của từ Recovery assistance trong tiếng Việt
Recovery assistance
Noun [U/C]

Recovery assistance(Noun)
rɪkˈʌvəri ɐsˈɪstəns
rɪˈkəvɝi ˈæsɪstəns
Ví dụ
02
Hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ thiết thực cho cá nhân hoặc cộng đồng sau thảm họa hoặc khủng hoảng để tạo điều kiện phục hồi
Financial or practical aid provided to individuals or communities after a disaster or crisis to facilitate recovery
Ví dụ
