Bản dịch của từ Recovery assistance trong tiếng Việt

Recovery assistance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recovery assistance(Noun)

rɪkˈʌvəri ɐsˈɪstəns
rɪˈkəvɝi ˈæsɪstəns
01

Sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ dành cho ai đó để giúp họ phục hồi sau bệnh tật, chấn thương hoặc tình huống khó khăn

The help or support given to someone to aid in recovering from an illness injury or difficult situation

Ví dụ
02

Hỗ trợ tài chính hoặc hỗ trợ thiết thực cho cá nhân hoặc cộng đồng sau thảm họa hoặc khủng hoảng để tạo điều kiện phục hồi

Financial or practical aid provided to individuals or communities after a disaster or crisis to facilitate recovery

Ví dụ
03

Các dịch vụ hoặc chương trình được thiết kế để giúp mọi người phục hồi sức khỏe tinh thần hoặc thể chất

Services or programs designed to help people regain mental or physical health

Ví dụ