Bản dịch của từ Redline trong tiếng Việt

Redline

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redline(Noun)

ɹˈɛdlˌaɪn
ɹˈɛdlˌaɪn
01

Số vòng quay tối đa trên một phút (RPM) mà động cơ ô tô được phép hoạt động; nếu vượt quá giới hạn này có thể làm hỏng động cơ. Thường gọi là vạch đỏ trên đồng hồ đo vòng tua.

The maximum number of revolutions per minute for a car engine.

汽车发动机每分钟的最大转速

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một ranh giới hoặc giới hạn mà không nên vượt qua; điểm tối đa, điểm ngăn cấm mà nếu bị vi phạm sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng.

A boundary or limit which should not be crossed.

不可逾越的界限

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Redline(Verb)

ɹˈɛdlˌaɪn
ɹˈɛdlˌaɪn
01

Từ dùng để chỉ hành động từ chối cấp khoản vay hoặc bảo hiểm cho ai đó vì họ sống ở khu vực được coi là rủi ro tài chính cao hoặc kém an toàn về mặt tín dụng.

Refuse (a loan or insurance) to someone because they live in an area deemed to be a poor financial risk.

拒绝贷款或保险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lái (xe) để máy quay vòng ở hoặc vượt quá số vòng/phút tối đa được khuyến nghị — tức là ép máy chạy ở tốc độ cao hơn giới hạn an toàn (đỏ) trên đồng hồ vòng tua.

Drive with (a car engine) at or above its rated maximum revolutions per minute.

将汽车发动机转速推至或超过最大限值。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh