Bản dịch của từ Reflectogram trong tiếng Việt
Reflectogram

Reflectogram (Noun)
Bản ghi do máy đo phản xạ (reflectometer) tạo ra, thể hiện dưới dạng đồ họa cách mà âm thanh, siêu âm, ánh sáng hoặc các dạng bức xạ khác bị phản xạ từ một bề mặt hoặc vật thể.
A record produced by a reflectometer a graphical representation of the manner in which sound or ultrasound light or other radiation is reflected from a surface.
Ảnh thu được bằng kỹ thuật phản xạ (thường là chụp hồng ngoại) dùng để hiển thị các nét vẽ hoặc phác thảo nằm dưới bề mặt bức tranh, giúp phát hiện bản vẽ gốc hoặc sửa đổi trước khi vẽ lớp sơn hiện tại.
An image produced by reflectography especially to reveal the drawing lines beneath a painting Usually in infrared reflectogram.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Reflectogram là một thuật ngữ trong lĩnh vực khoa học và nghệ thuật, chỉ một hình ảnh thu được bằng kỹ thuật phản xạ của ánh sáng từ bề mặt một vật thể. Phương pháp này thường được sử dụng trong phân tích và bảo tồn tác phẩm nghệ thuật để phát hiện các lớp vật liệu, chi tiết mà mắt thường không thấy. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách tiếp cận và ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng trong nghiên cứu nghệ thuật và khoa học vật liệu.
Reflectogram là một thuật ngữ trong lĩnh vực khoa học và nghệ thuật, chỉ một hình ảnh thu được bằng kỹ thuật phản xạ của ánh sáng từ bề mặt một vật thể. Phương pháp này thường được sử dụng trong phân tích và bảo tồn tác phẩm nghệ thuật để phát hiện các lớp vật liệu, chi tiết mà mắt thường không thấy. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau, nhưng cách tiếp cận và ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh sử dụng trong nghiên cứu nghệ thuật và khoa học vật liệu.
