refreshed
refreshed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để hồi sinh hoặc tiếp thêm sinh lực (năng lượng hoặc tinh thần của một người).
To revive or invigorate ones energy or spirit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của refreshed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | refresh |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | refreshed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | refreshed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | refreshes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | refreshing |
refreshed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refreshed" là tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cảm thấy khỏe khoắn, hồi phục năng lượng sau khi nghỉ ngơi hoặc sử dụng một cái gì đó mới mẻ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này thường được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có thể nhấn âm mạnh hơn vào âm đầu, tạo ra sự khác biệt nhẹ trong cách thức nói.