Anh - Việt

Bản dịch của từ Refreshed trong tiếng Việt

refreshed

VerbAdjective

refreshed (Verb)

/ɹifɹˈɛʃt/
/ɹifɹˈɛʃt/
AI

Nghĩa 01

Làm mới hoặc khôi phục (cái gì đó); để làm tươi lại.

To renew or restore something to make fresh again.

Ví dụ
Sau cuộc họp, chúng tôi làm mới chiến lược truyền thông xã hội.After the meeting, we refreshed our social media strategy for better engagement.
Chúng tôi không cảm thấy được làm mới sau sự kiện xã hội dài.We did not feel refreshed after the long social event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để thay thế hoặc cập nhật (dữ liệu hoặc nội dung) để giữ cho nó luôn cập nhật.

To replace or update data or content to keep it current.

Ví dụ
Tôi làm mới nguồn tin trên mạng xã hội mỗi giờ để cập nhật.I refreshed my social media feed every hour for new updates.
Anh ấy đã không làm mới ảnh đại diện của mình trong hơn một năm.He didn't refresh his profile picture for over a year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để hồi sinh hoặc tiếp thêm sinh lực (năng lượng hoặc tinh thần của một người).

To revive or invigorate ones energy or spirit.

Ví dụ
Sau khi tình nguyện, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng giúp đỡ hơn.After volunteering, I felt refreshed and ready to help more.
Tôi không cảm thấy tràn đầy năng lượng sau sự kiện xã hội dài hôm qua.I did not feel refreshed after the long social event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của refreshed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

refresh

V2

Quá khứ đơn

Past simple

refreshed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

refreshed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

refreshes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

refreshing

refreshed (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Đã được làm tươi hoặc sạch; mới nữa.

Having been made fresh or clean new again.

Ví dụ
Sau cuộc họp, nhóm cảm thấy được làm mới và có động lực làm việc.After the meeting, the team felt refreshed and motivated to work.
Trung tâm cộng đồng không được làm mới; nó vẫn trông cũ và xuống cấp.The community center is not refreshed; it still looks old and worn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đã được tiếp thêm năng lượng hoặc sức sống mới.

Having been given a new energy or vitality.

Ví dụ
Sau cuộc họp, tôi cảm thấy tràn đầy năng lượng và sẵn sàng làm việc.After the meeting, I felt refreshed and ready to work again.
Tôi không cảm thấy tràn đầy năng lượng sau sự kiện xã hội dài hôm qua.I did not feel refreshed after the long social event last night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh