Bản dịch của từ Refuse abandonment trong tiếng Việt

Refuse abandonment

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuse abandonment(Noun)

rɪfjˈuːz ˈeɪbɐndˌɒnmənt
rɪfˈjuz ˈeɪbənˌdɑnmənt
01

Hành động từ bỏ ai đó hoặc điều gì đó

The act of abandoning someone or something

Ví dụ
02

Hành động buông bỏ một điều gì đó

The action of letting something go relinquishing it

Ví dụ
03

Trạng thái bị bỏ rơi hoặc bị ruồng rẫy

A state of being abandoned or forsaken

Ví dụ

Refuse abandonment(Verb)

rɪfjˈuːz ˈeɪbɐndˌɒnmənt
rɪfˈjuz ˈeɪbənˌdɑnmənt
01

Hành động bỏ rơi ai đó hoặc điều gì đó

To leave someone or something behind and cease to support

Ví dụ
02

Tình trạng bị bỏ rơi hoặc bị lãng quên

To give up or part with something

Ví dụ
03

Hành động buông bỏ một điều gì đó.

To allow someone or something to remain unwatched or unprotected

Ví dụ