Bản dịch của từ Regular investment plan trong tiếng Việt

Regular investment plan

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular investment plan(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ ɪnvˈɛstmənt plˈæn
ˈrɛɡjəɫɝ ˌɪnˈvɛstmənt ˈpɫæn
01

Một chiến lược tài chính cho phép cá nhân đầu tư một khoản tiền nhất định một cách đều đặn để tích lũy tài sản theo thời gian.

A financial strategy that allows individuals to invest a set amount regularly to build wealth over time

Ví dụ
02

Một kế hoạch đầu tư có hệ thống, trong đó nhà đầu tư thực hiện các khoản đầu tư định kỳ và cố định vào một tài sản cụ thể.

A systematic investment plan through which an investor makes regular fixed investments in a particular asset

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong bối cảnh quỹ đầu tư hoặc đầu tư chứng khoán để khuyến khích việc đầu tư có kỷ luật.

Typically used in the context of mutual funds or stock investments to promote disciplined investing

Ví dụ