Anh - Việt

Bản dịch của từ Relative autonomy trong tiếng Việt

relative autonomy

Noun

relative autonomy (Noun)

/ɹˈɛlətɨv ɔtˈɑnəmi/
/ɹˈɛlətɨv ɔtˈɑnəmi/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái tương đối độc lập hoặc có một mức độ tự do trong một hệ thống hoặc cấu trúc lớn hơn.

A state of being relatively independent or having a degree of freedom within a larger system or structure.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng tận hưởng sự tự chủ tương đối trong việc quản lý tài nguyên địa phương.Many communities enjoy relative autonomy in managing their local resources effectively.
Thành phố không có sự tự chủ tương đối về ngân sách và chính sách.The city does not have relative autonomy over its budget and policies.

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc phẩm chất của một thực thể hoạt động độc lập trong khi vẫn liên kết với một thực thể lớn hơn.

The condition or quality of an entity that operates independently while being connected to a larger entity.

Ví dụ
Nhiều cộng đồng có quyền tự chủ tương đối trong cấu trúc quản lý thành phố.Many communities enjoy relative autonomy within the larger city governance structure.
Làng không có quyền tự chủ tương đối từ chính quyền khu vực.The village does not have relative autonomy from the regional government.

Nghĩa 03

Trong xã hội học và khoa học chính trị, nó thường ám chỉ mức độ kiểm soát hoặc ảnh hưởng mà một tổ chức hoặc cá nhân có trong khi vẫn bị ảnh hưởng bởi các lực lượng bên ngoài.

In sociology and political science, it often refers to the degree of control or influence that an organization or individual has while still being subject to external forces.

Ví dụ
Tổ chức có quyền tự chủ tương đối trong quá trình ra quyết định.The organization enjoys relative autonomy in its decision-making processes.
Hội đồng địa phương không có quyền tự chủ tương đối đối với chính sách nhà nước.The local council does not have relative autonomy over state policies.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh