Bản dịch của từ Remedy log trong tiếng Việt

Remedy log

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remedy log(Noun)

rˈɛmɪdi lˈɒɡ
ˈrɛmədi ˈɫɔɡ
01

Một phương pháp để chống lại hoặc loại bỏ những điều không mong muốn

A means of counteracting or eliminating something undesirable

Ví dụ
02

Một cách nhanh chóng để giải quyết vấn đề hoặc khắc phục tình hình

An expeditious way of dealing with a problem or remedying a situation

Ví dụ
03

Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị cho một căn bệnh hoặc chấn thương.

A medicine or treatment for a disease or injury

Ví dụ

Remedy log(Phrase)

rˈɛmɪdi lˈɒɡ
ˈrɛmədi ˈɫɔɡ
01

Một phương pháp để chống lại hoặc loại bỏ điều không mong muốn.

A log or record of remedies applied or suggested

Ví dụ
02

Một cách nhanh chóng để giải quyết vấn đề hoặc khắc phục tình huống.

A documentation for tracking treatment methods

Ví dụ
03

Một loại thuốc hoặc phương pháp điều trị cho bệnh hoặc chấn thương.

A systematic account of solutions for various problems

Ví dụ