Bản dịch của từ Representant trong tiếng Việt
Representant

Representant (Noun)
Một vật hoặc người thay thế cho vật khác, thực hiện chức năng giống hoặc đại diện cho một nhóm lớn hơn; tức là một ví dụ điển hình hoặc tương đương của một cái khác.
A thing which takes the place or assumes the function of another specifically a a specific and especially typical example of a broader group class or category b a thing which corresponds to another in some respect an equivalent counterpart or analogue Now rare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "representant" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ một người đại diện cho một tổ chức, nhóm hay chính quyền trong các hoạt động chính thức. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường được thay thế bằng "representative". Trong khi "representative" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "representant" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh Pháp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phương ngữ và mức độ phổ biến, cũng như khả năng sử dụng trong các ngữ cảnh văn phong.
Từ "representant" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng để chỉ một người đại diện cho một tổ chức, nhóm hay chính quyền trong các hoạt động chính thức. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, từ này không phổ biến và thường được thay thế bằng "representative". Trong khi "representative" được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "representant" chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh Pháp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở phương ngữ và mức độ phổ biến, cũng như khả năng sử dụng trong các ngữ cảnh văn phong.
